字義Nghĩa
đường núi, lối đi qua núi, thung lũngmáy dịch
xíngHÌNH
- 1.bờ lò
- 2.ải
- 3.quan ải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
陉 山脉中断的地方 山绝陉。--《尔雅·释山》。注连山中断绝。” 盘互长干有绝陉,并包佳丽入江亭。--宋·王安石《雨花台》 赵(希)与之陉,合军曲阳,攻取丹丘、华阳、鸱之塞。--《史记·赵世家》。集解常山有井陉,中山有苦陉。” 太行山首始于河内,北至幽州,凡有八陉,是山凡中断皆曰陉。--《述征记》 又如陉岘(山谷与山岭);陉阻(断崖险碍的地方) 灶边承放器物处的形状、样子 祀灶之礼,设主于灶陉。--《礼记·月令》郑玄注 斜坡 膺峭袘,腹陉阻。--马 陉(陘)xíng ⒈山口,山脉中断的地方。 ⒉灶边放东西的土台。 陉jìng 1.狭窄的通道。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Bản dịch 1: đồi; Bản dịch 2: núi
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 井陉huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 井陉矿quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
- 井陉县huyện Jingxing ở Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 井陉县井陘縣 — Jingxing, một huyện của thành phố Shijiazhuang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], tỉnh Bắc Kinh
- 井陉矿区quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
- 井陉矿区Kinh Xing Khai Quyền — Khu khai thác mỏ Jingxing, một quận của thành phố Shi Jia Zhuang 石家莊市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], tỉnh Hà Bắc