字義Nghĩa
lối đi núimáy dịch
xíngHÌNH
- 1.bờ lò
- 2.ải
- 3.quan ải
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
Bản dịch 1: đồi; Bản dịch 2: núi
組詞Từ chứa chữ này
- 井陘huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 井陘礦quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
- 井陘縣huyện Jingxing ở Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 井陘縣井陘縣 — Jingxing, một huyện của thành phố Shijiazhuang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], tỉnh Bắc Kinh
- 井陘礦區quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
- 井陘礦區Kinh Xing Khai Quyền — Khu khai thác mỏ Jingxing, một quận của thành phố Shi Jia Zhuang 石家莊市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], tỉnh Hà Bắc