學華語Kaori Dict

井陘礦區

giản thể: 井陉矿区

Jǐngxíngkuàng

ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄥˊ ㄎㄨㄤˋ ㄑㄩ

TỈNH HÌNH KHOÁNG KHU

  1. 1.quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cách đọc khác:JǐngxíngKuàngqūKinh Xing Khai Quyền — Khu khai thác mỏ Jingxing, một quận của thành phố Shi Jia Zhuang 石家莊市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井陘礦區 nghĩa là gì? · Kaori Dict