學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
井陘礦
井陘礦
giản thể:
井陉矿
Jǐng
xíng
kuàng
[ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄥˊ ㄎㄨㄤˋ]
TỈNH HÌNH KHOÁNG
1.
quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
井
jǐng
cái giếng
礦
kuàng
mỏ khoáng; mỏ quặng
採礦
cǎikuàng
khai thác mỏ
煤礦
méikuàng
mỏ than
礦藏
kuàngcáng
tài nguyên khoáng sản
礦產
kuàngchǎn
khoáng sản
離鄉背井
líxiāngbèijǐng
rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
井
tỉnh
Kỉnh — giếng, lỗ đào
陘
hình
lối đi núi
礦
khoáng, quặng
khoáng, mỏ, quặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
井陘礦 nghĩa là gì? · Kaori Dict