學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cấp bậcmáy dịch

gāiCAI

  1. 1.bậc
  2. 2.thềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陔 〈量〉 (形声。从阜,亥声。从阜”,表示与地形、地势的高低上下有关。本义台阶的层次) 同本义 陔,阶次也。--《说文》 泰一坛三陔。--《汉书·郊祀志》。注重也。” 又如∶三陔坛(三重坛) 陔 〈名〉 田埂 循彼南陔,言采其兰。--晋·束皙《补亡诗·南陔》 又如南陔(南边的田埂) 古乐章《陔夏》的省称 宾出,奏《陔》。--《仪礼·乡饮酒礼》 又如陔鼓(奏《陔夏》时伴奏之鼓) 通垓” 数词。十京(即一万万) 陔gāi ⒈邻近台阶的地方。 ⒉台阶的层次三~。 ⒊田埂南~(南边的田埂)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [hài] chỉ âm.

Bản dịch 1: đồi; Bản dịch 2: núi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict