字義Nghĩa
narrowmáy dịch
xiáHẸP
- 1.biến thể của 狹|狭[xia2]
- 2.biến thể của 峽|峡[xia2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
陜xiá 1.同"狭"。 2.同"峡"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Bản dịch 1: khoảng cách giữa hai dãy núi; Bản dịch 2: kẹp; Bản dịch 3: kẹp