字義Nghĩa
thăng chứcmáy dịch
shēngTHĂNG
- 1.biến thể của 升[sheng1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
陞shēng提高~级。~官。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Bản dịch 1: đắp đất thành đống; Bản dịch 2: đắp; Bản dịch 3: nâng lên