學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

leomáy dịch

zhìTRẮC

  1. 1.tiến lên
  2. 2.tăng lên
  3. 3.thăng chức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陟 (会意。甲骨文字形。从阜,从步。左边是山坡,右边是两只向上的脚,表示由低处向高处走。本义由低处向高处走;升;登高) 同本义,与降”相对 陟,登也。--《说文》 陟,陞也。--《尔雅》 陟降庭止。--《诗·周颂·闵予小子》 汝陟帝位。--《虞书》 省幽明以黜陟。--张衡《东京赋》 陟彼崔嵬。--《诗·周南·卷耳》 人陟降大艰。--柳宗元《井铭并序》 又如陟屺(登屺山。比喻思念母亲。屺,无草木的山);陟岵(登岵山。比喻思念父亲。岵,草木繁茂的山) 登程,上路 若升高,必自下;若陟遐,必 陟zhì ⒈登,上~山。 ⒉提升。 陟dé 1.得,应验。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Bản dịch 1: đi bộ; Bản dịch 2: đi lên

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict