字義Nghĩa
biên giớimáy dịch
chuíTHUỲ
- 1.biên giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
陲 (形声。从阜,垂声。假借为垂,俗用为边境字。本义边疆) 同本义 陲,边也。--《广韵》 虔刘我边陲。--《左传·成公十三年》 连兵于边陲。--《史记·律书》 又如边陲(边境) 边缘 独我恶水浊,凿井庭之陲。--唐·姚合《街西居三首》 陲 流传。也作垂” 大义箸明,陲于后嗣。--李斯《泰山刻石》 陲 chuí边疆;靠边界的地方边~。 陲chuí边疆,边缘的地方边~。日暮沙漠~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 垂 [chuí] chỉ âm.
Bản dịch 1: nơi; Bản dịch 2: biên giới