字義Nghĩa
cầu vồng trên tường thànhmáy dịch
píBÌ
- 1.tường chắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
陴〈名〉 (形声。从阜,卑声。从阜与高下有关,与建筑有关。本义城上女墙,上有孔穴,可以窥外) 同本义 陴,城上女墙俾倪也。--《说文》 抚弦登陴。--南朝齐·丘迟《与陈伯之书》 守陴者皆哭。--《左传·宣公十二年》 子产授兵登陴。 假借为髀”。大腿 有鬼投其陴。--《吕氏春秋·明理》 陴pí城墙上面呈凹凸形的矮墙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Bản dịch 1: thành phố; Bản dịch 2: thành trì