字義Nghĩa
vịnh, vũng, covemáy dịch
wēiÔI
- 1.vịnh
- 2.áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
隈 (形声。从阜,畏声。本义山或水弯曲的地方) 水流弯曲处 田者不侵畔,渔者不侵隈。--《淮南子》。高诱注隈,曲深处,鱼所聚也。” 山的弯曲处 水涯 凭高望之阳隈,体川陆之污隆。--《文选·潘岳·西征赋》。李善注隈,崖也。” 泛指弯曲处 曲深处 奎蹏曲隈,乳间股脚,自以为安室利处。--《庄子·徐无鬼》 弓把两边的弯曲处 大射正执弓,以袂顺左右隈,上再下壹,右执弣,左执箫,以授公,公亲揉之。--《仪礼》 指角或角落 隈wēi山或水流等弯曲的地方大山之~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 畏 [wèi] chỉ âm.
nơi