字義Nghĩa
phá hủymáy dịch
huīHUY
- 1.phá hủy
- 2.lật đổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
隳〈动〉 毁坏城墙或山头;毁坏 隳名城。--汉·贾谊《过秦论》 一夫作难而七庙隳。 又如隳堕(毁坏;动摇);隳突(骚扰);隳圮(倾坍;倒塌);隳名(隐姓埋名) 怠惰。通惰” 隳突 叫嚣乎东西,隳突乎南北。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 隳huī毁坏法令~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.