學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phá hủymáy dịch

huīHUY

  1. 1.phá hủy
  2. 2.lật đổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

隳〈动〉 毁坏城墙或山头;毁坏 隳名城。--汉·贾谊《过秦论》 一夫作难而七庙隳。 又如隳堕(毁坏;动摇);隳突(骚扰);隳圮(倾坍;倒塌);隳名(隐姓埋名) 怠惰。通惰” 隳突 叫嚣乎东西,隳突乎南北。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 隳huī毁坏法令~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 隳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict