字義Nghĩa
chim bói cá, chim mỏ dẹtmáy dịch
jūSƯ
- 1.chim ó
- 2.cắt ngư
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雎 (形声。从隹,短尾鸟,且声。本义雎鸠,即鱼鹰) 同本义 关关雎鸠,在河之洲。--《诗·周南》 水名 雎jū
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim