學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa đen có sừng trắngmáy dịch

luòLẠC

  1. 1.ngựa đen bờm trắng
  2. 2.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

雒〈名〉 鸟名 雒,鵫鶀也。怪鸱。--《说文》。今称鸺鷙,也叫横纹小鴞 又如雒诵(反复诵读) 通骆”。白鬃的黑马 净古都邑名 古地名。西汉时置为雒县。自古为争蜀的战略要地。三国时刘备即因破雒城而得成都 印烙◇作烙” 烧之,剔之,刻之,雒之。--《庄子》 通络”。用网状物兜住头 烧之、剔之、刻之、雒之。--《庄子·马蹄》 雒luò ⒈水名。即洛水。 ⒉雒南县,在陕西省,1964年改为洛南县。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 雒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict