學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cúng tế cầu mưamáy dịch

VU

  1. 1.tế lễ cầu mưa mùa hè
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

雩〈动〉 (形声。从雨,亏(于)声。本义古代为求雨而举行的祭祀) 同本义 雩,夏祭乐于赤帝,以祈甘雨也。--《说文》 则帅巫而舞雩。--《周礼·司巫》 大雩者何,旱祭也。--《公羊传·桓公五年》。注使童男女各八人舞而呼雨,故谓之雩。” 雩而雨,何也?曰,无何也,犹不雩而雨也。--《荀子·天论》 又如雩宗(设祭坛祭水旱);雩祭(求雨祭祀);雩敛(向人民征收祈雨祭礼所需的费用);雩坛(求雨的祭坛) 雩yú 1.古代为祈雨而举行的祭祀。 2.兽名。 3.古地名。春秋宋地。在今河南省睢县境。 雩yù 1.虹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [kuī] chỉ âm.

Th tế 亏 để cầu mưa 雨; 雨 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 雩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict