學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sương đámáy dịch

báoBẠC

  1. 1.mưa đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

雹 (形声。从雨,包声。本义冰雹) 同本义 阳之专气为雹。--《大戴礼记·曾子天圆》。注阳气在雨,温暖如汤,阴气薄之不相入,转而为雹,盖犹沸汤在闭器而沈于泉,则为冰也。” 寒水胜火,则为冰雹。--《素问·六元正纪大论》 霰雪雨雹,一时皆下。--唐·李朝威《柳毅传》 又如雹霰(冰雹夹杂雪珠而下) 雹 báo 冰雹。空中降下来的冰粒或冰块。多伴同夏天的雷阵雨出现,对农业有害。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 雹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict