冰雹
bīngbáo
[ㄅㄧㄥ ㄅㄠˊ]
BĂNG BẠC
- 1.mưa đá
- 2.cục mưa đá
- 3.Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]

例句Câu ví dụ
- 1
下冰雹了!
xià bīngbáo le!
Đang mưa đá
- 2
冰雹打壞了莊稼。
bīngbáo dǎ huàile zhuāngjia。
Nước mưa làm hỏng mùa màng.
- 3
你什麼時候看見過冰雹嗎?
nǐ shénmeshíhou kànjiàn guò bīngbáo ma?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy mưa đá chưa?