學華語Kaori Dict

冰雹

bīngbáo

ㄅㄧㄥ ㄅㄠˊ

BĂNG BẠC

  1. 1.mưa đá
  2. 2.cục mưa đá
  3. 3.Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    下冰雹了!

    xià bīngbáo le!

    Đang mưa đá

  • 2

    冰雹打壞了莊稼。

    bīngbáo dǎ huàile zhuāngjia。

    Nước mưa làm hỏng mùa màng.

  • 3

    你什麼時候看見過冰雹嗎?

    nǐ shénmeshíhou kànjiàn guò bīngbáo ma?

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy mưa đá chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰雹 nghĩa là gì? · Kaori Dict