字義Nghĩa
mưa nhỏmáy dịch
mùMỘC
- 1.dùng trong 霢霂[mai4mu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霂mù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 沐 [mù] chỉ âm.
mưa
mưa nhỏmáy dịch
mùMỘC
霂mù
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 沐 [mù] chỉ âm.
mưa