學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trờimáy dịch

xiāoTIÊU

  1. 1.bầu trời
  2. 2.thiên đường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

霄 (形声。从雨;肖声。本义米雪) 同本义 霄,雨霓为宵。--《说文》 雨霓为霄雪。--《国语·齐语》。注冰雪杂下者谓之霄。” 风助霄仍汹。--《和吴冲卿雪诗》 又如霄雪(下霰) 高空稀薄游动的云 霄,日旁气也。--《汉书·扬雄传》注 霄,摩天赤气也。--《后汉书·仲长统传》注 霄,云也。--《后汉书·张衡传》注 气似天霄。--木华《海赋》 腾虹扬霄。--郭璞《江赋》 云际;天空 乘云陵霄。--《淮南子·原道》 霄霭而晻暖。--王逸《鲁灵光殿 霄xiāo ⒈云气云~。 ⒉天空九~云外。气冲~汉。飞将军自重~入。~壤之别(壤土壤、土地。形容差别极大)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [xiào] chỉ âm.

giống như; 肖 mưa; 肖 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 霄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict