字義Nghĩa
mưa lớn, dòng chảy nướcmáy dịch
pèiBÁI
- 1.mưa như trút nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霈〈名〉 (形声。从雨,沛声。本义大雨) 同本义 霈,大雨。--《玉篇》 沛然大雨。--《孟子·梁惠王上》。刘注霈然,注雨貌。” 又如大霈(大雨);霈泽(雨水,比喻恩泽) 比喻恩泽 霈 〈形〉 于斯之时,云油雨霈。--唐·李白《明堂赋》 如霈霈(雨密而盛大的样子);霈洽(雨量充沛);霈然(雨盛大的样子) 自满、自大的样子 霈pèi ⒈雨,大雨甘~(适时的好雨)。 ⒉雨多的样子雨~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 沛 [pèi] chỉ âm.
mưa; 雨 gây lũ; 沛 cũng cung cấp âm đọc