字義Nghĩa
bị ướt, ngấm ướtmáy dịch
zhānTRIÊM
- 1.biến thể của 沾[zhan1]
- 2.làm ẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霑zhān ⒈浸润,浸湿~润。~衣」出~背。〈引〉布施,施与~赐。 ⒉因接触而附着上或染上~墨水。~染上。拒腐蚀,永不~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 沾 [zhān] chỉ âm.
mưa