學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mưa kéo dài và lớnmáy dịch

yínDÂM

  1. 1.mưa to
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

霪 久雨。通作淫” 霪雨霏霏,连月不开。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 又如霪雨(久雨);霪霖(同霪雨);霪潦(久雨成涝) 霪yín久雨~雨成灾。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

淫 — Mưa lớn;淫 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 霪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict