字義Nghĩa
trang điểmmáy dịch
jìngTỊNH
- 1.trang điểm
- 2.chỉnh trang
- 3.(trang phục) đẹp
liàngTỊNH
- 1.thu hút
- 2.ưa nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靓 jing 召见;邀请。也作请” 靓,召也。--《说文》 靓,呼也。--《广雅》。按,史记、汉书多以请为之。 妆饰艳丽 靓妆刻蚀。--司马相如《上林赋》 昭君丰容靓饰,光明汉宫。--《后汉书》 靓 淑静 淡乎若深渊之靓。--《汉书·贾谊传》 意态闲且靓,气若兰蕙芳。--元·贡师泰《拟古二首》 艳丽;美好 幽静。通静” 神眇眇兮密靓处,君不御兮谁为荣?--《汉书·外戚传下》 澹虖若深渊 靓liàng ⒈〈方〉好看,漂亮~女孩。 靓jìng ⒈装饰,打扮~装。 ⒉〈古〉通"静"。安静。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 青 (thanh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Hiện ra
組詞Từ chứa chữ này
- 靓仔chàng trai đẹp
- 靓女
- 靓妆
- 靓妹cô gái xinh
- 靓号số đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử dễ nhớ hoặc kết hợp may mắn)
- 靓丽đẹp; xinh đẹp