字義Nghĩa
trang điểmmáy dịch
jìngTỊNH
- 1.trang điểm
- 2.chỉnh trang
- 3.(trang phục) đẹp
liàngTỊNH
- 1.thu hút
- 2.ưa nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靚lóng 1.象声词。雷鸣声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 青 (thanh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Hiện ra
組詞Từ chứa chữ này
- 靚仔chàng trai đẹp
- 靚女
- 靚妝
- 靚妹cô gái xinh
- 靚號số đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử dễ nhớ hoặc kết hợp may mắn)
- 靚麗đẹp; xinh đẹp