字義Nghĩa
nếp nhănmáy dịch
yèYẾP
- 1.lúm đồng tiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靥 (形声。从面,厌声。本义面颊上的微涡) 同本义 态生两靥之愁,娇袭一身之病。--《红楼梦》 又如酒靥;笑靥;靥脯(颊边的酒窝) 妇女面颊上所涂的妆饰 靥(靨)yè嘴两边颊上的小圆窝,又称"酒窝儿"笑~。 靥yǎn 1.黑痣。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Mặt