學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nếp nhănmáy dịch

YẾP

  1. 1.lúm đồng tiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靥 (形声。从面,厌声。本义面颊上的微涡) 同本义 态生两靥之愁,娇袭一身之病。--《红楼梦》 又如酒靥;笑靥;靥脯(颊边的酒窝) 妇女面颊上所涂的妆饰 靥(靨)yè嘴两边颊上的小圆窝,又称"酒窝儿"笑~。 靥yǎn 1.黑痣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Mặt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict