字義Nghĩa
khiêm nhường, ngại ngùng, e dèmáy dịch
miǎnĐIỂN
- 1.biến thể của 靦|腼[mian3]
miǎnĐIỂN
- 1.e thẹn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靦uu ⒈日本地名用字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 面 (diện) chỉ nghĩa, 見 [jiàn] chỉ âm.
靨 — Thịt