字義Nghĩa
dây đai quấn ngực ngựamáy dịch
JìnCẬN
- 1.họ [Jin4]
jìnCẬN
- 1.dây cương
- 2.keo kiệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靳 (形声。从革,斤声。从革”,表示与皮革有关。本义套在辕马胸部的皮革,也用作辕马的代称) 同本义 靳,当膺也。--《说文》 吾从子,如骖之靳。--《左传·定公九年》。注车中马也。言如骖马之首,当服马之靳,相随从也。” 又如靳令(靳固,确定。指严格执行法令);靳道(同劲道”。指面觔吃起来有韧性。喻性格柔中有刚) 游环 弸辕谓之靳。--《广雅》 姓 靳 吝惜 悔不小 靳jìn〈古〉 ⒈吝啬,吝惜小~(稍微吝啬一点)。 ⒉奚落,嘲笑~之。 ⒊套在辕马胸部的皮革,也用作辕马的代称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 斤 [jīn] chỉ âm.
Da