字義Nghĩa
Tatarmáy dịch
dáĐÁT
- 1.(phiên âm)
- 2.da thuộc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鞑柔软的皮革。 〔鞑~〕见鞑”。 --见鞑靼” 靼dá 1.柔软的皮革。 2.鞑靼的省称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 旦 [dàn] chỉ âm.
Da
組詞Từ chứa chữ này
- 韃靼Người Tartar (các bộ tộc phía bắc thời cổ đại ở Trung Quốc)
- 韃靼人Người Tatar
- 韃靼海峽Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga