學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giày đất, xe kéo chânmáy dịch

qiáo

  1. 1.yên trước và yên sau của yên ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞒 马鞍拱起的地方。也作桥” 白马金鞍碧玉鞒。--元·郑德辉《钏离春智勇定齐》 鞒(韝)qiáo马鞍拱起的地方鞍~。 鞒qiāo 1.杂戏表演高跷用的木棍。 鞒juē 1.草鞋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cách) chỉ nghĩa, [qiáo] chỉ âm.

Đồ da

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict