字義Nghĩa
giày đất, xe kéo chânmáy dịch
qiáo
- 1.yên trước và yên sau của yên ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鞒 马鞍拱起的地方。也作桥” 白马金鞍碧玉鞒。--元·郑德辉《钏离春智勇定齐》 鞒(韝)qiáo马鞍拱起的地方鞍~。 鞒qiāo 1.杂戏表演高跷用的木棍。 鞒juē 1.草鞋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 乔 [qiáo] chỉ âm.
Đồ da