字義Nghĩa
phần bên hoặc trên giày dùng để căng da lên khung trốngmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鞔 鞋子 南家工人也,为鞔者也。--《吕氏春秋》。高诱注鞔履也,作履之工也。” 又如鞔韑(皮鞋) 鞔 蒙鼓,把皮革固定在鼓框上,做成鼓面 把布蒙在鞋帮上 通懑”。闷胀 胃充则中大鞔。--《吕氏春秋·重己》 鞔mán 1.鞋子。 2.蒙上;连缀。 3.以革补(履)。 鞔mèn 1.闷胀。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đồ da