學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tra hỏi, chất vấnmáy dịch

CÚC

  1. 1.thẩm vấn
  2. 2.hỏi
  3. 3.phát âm Đài Loan [ju2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞫 审问 鞫 贫穷 鞫哉庶正,疚哉冢宰。--《诗·大雅》 穷尽 鞫 水涯的末端 止旅乃密,芮鞫之即。--《诗·大雅》 姓 晋有鞫居 鞫jū ⒈审讯,审问~讯。 ⒉穷困~哉庶正(庶正指众官之长)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cách) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Va đập

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict