字義Nghĩa
khăn đắp yên ngựamáy dịch
jiānTIÊN
- 1.tấm trải yên ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鞯 衬托马鞍的垫子 鞯,马鞴具也。--《说文新附》 东市买骏马,西市买鞍鞯。--古乐府《木兰诗》 又如鞍鞯(衬托马鞍的垫子);鞯面(鞍鞯的面料层);鞯勒(鞍鞯与笼头);鞯汗(鞍鞯) 鞍 东门人物乱如麻,想见新鞯照路华。--宋·王安石《次杨乐道韵》 鞯(韉)jiān鞍鞯,垫马鞍的东西。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 荐 [jiàn] chỉ âm.
Đồ da