字義Nghĩa
dân Tatarmáy dịch
DáTHÁT
- 1.Người Tartar
- 2.một bộ tộc ở Trung Quốc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 達 [dá] chỉ âm.
Đồ da
組詞Từ chứa chữ này
- 韃虜Người Tartar (miệt thị)
- 韃靼Người Tartar (các bộ tộc phía bắc thời cổ đại ở Trung Quốc)
- 韃靼人Người Tatar
- 韃靼海峽Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
- 驅除韃虜trục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900