學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dân Tatarmáy dịch

THÁT

  1. 1.Người Tartar
  2. 2.một bộ tộc ở Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞑 我国古代北方各游牧民族的统称 鞑 dá 【鞑靼】古族名。唐时突厥统治下的一个部落◇为蒙古所灭。明代用来称东部蒙古成吉思汗后裔各部。有时也是汉民族对中国北方诸民族的总称。西方通常用作对蒙古的泛称 。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cách) chỉ nghĩa, [dá] chỉ âm.

Đồ da

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict