學華語Kaori Dict

驅除韃虜

giản thể: 驱除鞑虏

chú

ㄑㄩ ㄔㄨˊ ㄉㄚˊ ㄌㄨˇ

KHU TRỪ THÁT LỖ

  1. 1.trục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驱除鞑虏 nghĩa là gì? · Kaori Dict