字義Nghĩa
bắt, giam, chiếmmáy dịch
lǔLỖ
- 1.tù binh
- 2.bắt giữ
- 3.bắt làm tù binh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虍 (hô) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 虜獲bắt giữ (người)
- 俘虜tù binh
- 臣虜nô lệ
- 韃虜Người Tartar (miệt thị)
- 亡國虜người dân bị khuất phục
- 克虜伯Krupp
- 捕虜岩dị thể (địa chất)