字義Nghĩa
bắt, giam, chiếmmáy dịch
lǔLỖ
- 1.tù binh
- 2.bắt giữ
- 3.bắt làm tù binh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虏 (形声。从力,从毌声。毌”即贯”字,是穿钱用的绳索。这里表示用绳索拘捕的意思。本义俘获) 同本义 虏,获也。--《说文》 献民虏者操右袂。--《礼记·曲礼》。注军所获也。” 且为所虏。--《史记·项羽本纪》 虏楚将屈匄。--《史记·屈原贾生列传》 虏赵王。--《战国策·燕策》 亦指虏掠、抄掠 珠柙离丘体,珍宝见剽虏。--张载《七哀》 匈奴虏略千余人及畜产而去。--《史记·韩长孺列传》 又如虏掠(虏获掠夺);虏夺(虏掠抢夺);虏暴(残害暴虐他人,一如奴隶);虏略(虏获掠夺) 虏(虜)lǔ ⒈俘获~获。俘~敌军万余人。 ⒉打仗时捉到的敌人优待俘~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虍 (hô) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 虏获bắt giữ (người)
- 俘虏tù binh
- 臣虏nô lệ
- 鞑虏Người Tartar (miệt thị)
- 亡国虏người dân bị khuất phục
- 克虏伯Krupp
- 捕虏岩dị thể (địa chất)