學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捕虜岩
捕虜岩
giản thể:
捕虏岩
bǔ
lǔ
yán
[ㄅㄨˇ ㄌㄨˇ ㄧㄢˊ]
BẮT LỖ NHAM
1.
dị thể (địa chất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逮捕
dàibǔ
bắt giữ
岩石
yánshí
đá
捕捉
bǔzhuō
bắt; tóm; chụp
俘虜
fúlǔ
tù binh
捕
bǔ
bắt; tóm; giữ
被捕
bèibǔ
bị bắt
追捕
zhuībǔ
truy đuổi
捕獲
bǔhuò
bắt; bắt giữ; tóm được
逐字解
Từng chữ trong từ
捕
bắt, bõ
bắt
虜
lỗ
bắt, giam, chiếm
岩
nham
đá vách, đá núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捕虜岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict