學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhạc của vua Thục Đếmáy dịch

SháoTHIỀU

  1. 1.họ [Shao2]

sháoTHIỀU

  1. 1.(âm nhạc)
  2. 2.xuất sắc
  3. 3.hài hòa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韶〈名〉 (形声。从音,召声。本义传说中的虞舜时代的乐曲名) 传说舜所作的乐曲名 韶,虞舜乐也。--《说文》 箫韶九成。--《虞书》 九韶之舞。--《周礼·大司乐》 舞(韶)歌(武),使人之心庄。--《荀子·乐论》 又如韶武(韶,虞舜之乐;武,武王之乐);韶虞(舜乐) 古乐的通称 韶,夏、商乐皆有韶名。韶者,乐之通名也。--《正字通》 韶 〈形〉 美好 昭,美也。--《集韵》 韶颜稚齿。--蒋防《霍小玉传》 东皇去后韶华尽。--戴叔伦《暮春感怀》 何其 韶sháo ⒈传说是虞舜时代的乐曲名舞~。 ⒉美好~艳。~光。~华(〈喻〉美好的青年时代)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (âm) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

Âm nhạc hoàng đế 韶; 韶 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict