字義Nghĩa
khen ngợi, ca ngợimáy dịch
sòngTỤNG
- 1.thơ ca tụng
- 2.điếu văn
- 3.ca ngợi trong văn viết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 公 [gōng] chỉ âm.
Trang 頌
組詞Từ chứa chữ này
- 頌揚tán dương
- 頌歌bài thánh ca
- 頌詞bài phát biểu khen ngợi
- 頌贊khen ngợi
- 頌辭biến thể của 頌詞|颂词[song4 ci2]
- 頌聲載道nghĩa đen: lời khen ngợi đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
- 歌頌ca ngợi
- 稱頌khen ngợi
- 讚頌chúc phúc
- 傳頌tán dương
- 可頌bánh sừng bò (từ mượn)
- 祝頌bày tỏ lời chúc tốt đẹp