字義Nghĩa
suy tànmáy dịch
tuíĐỒI
- 1.biến thể của 頹|颓[tui2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
頽qiāo 1.不媚。
組詞Từ chứa chữ này
- 頹廢suy đồi
- 頹喪chán nản
- 頹勢suy sụp (vận may)
- 頹唐mất tinh thần
- 頹圮sụp đổ
- 頹塌sụp đổ
- 頹壞đổ nát
- 頹放đồi truỵ
- 頹敗suy tàn
- 頹景cảnh hoang tàn
- 傾頹sụp đổ
- 衰頹không có cảm hứng
- 頹朽mục nát
- 頹然suy sụp
- 頹老già nua và suy nhược
- 頹萎bơ phờ