字義Nghĩa
tốt, trung thựcmáy dịch
ZhuānCHUYÊN
- 1.họ [Zhuan1]
zhuānCHUYÊN
- 1.tốt
- 2.giản dị
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 耑 [duān] chỉ âm.
đầu
tốt, trung thựcmáy dịch
ZhuānCHUYÊN
zhuānCHUYÊN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 耑 [duān] chỉ âm.
đầu