字義Nghĩa
khớp thái dươngmáy dịch
rúNHU
- 1.xem 顳顬|颞颥, thái dương (hai bên đầu người)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 需 [xū] chỉ âm.
đầu
khớp thái dươngmáy dịch
rúNHU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 需 [xū] chỉ âm.
đầu