學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buồn bãmáy dịch

HÚC

  1. 1.họ [Xu1]
  2. 2.âm đọc Đài Loan [Xu4]

HÚC

  1. 1.dùng trong 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1]
  2. 2.dùng trong 頊頊|顼顼[xu1 xu1]
  3. 3.âm đọc Đài Loan [xu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

顼 姓(原为古帝颛顼的省称) 顼xū

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 顼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict