字義Nghĩa
cao và mảnh maimáy dịch
qíKỲ
- 1.cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颀 (形声。从页,斤声。从页,与头”有关。本义头俊美) 同本义 颀,头佳貌。--五代·徐锴《说文系传》 身材修长 通恳”。诚恳 颀乎其至也。--《礼记·檀弓上》 通恳”。坚韧 是故輈欲颀典。--《周礼·考工记·輈人》 颀 姓 颀qí身材高硕人其~ 颀kěn 1.恻隐貌。 2.见"颀典"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 斤 (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
顀 — lá