字義Nghĩa
chuyển động xuốngmáy dịch
hángHÀNG
- 1.bay xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颃 颈项 亢,人颈也。或作颃。--《说文》 咽喉 颃 鸟向下飞 燕燕于飞,颉之颃之。--《诗·邶风》。毛传飞而上曰颉,飞而下曰颃 飞奔 颃háng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 亢 [kàng] chỉ âm.
顎 — lá