字義Nghĩa
sọmáy dịch
lúLÂU
- 1.trán
- 2.hộp sọ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颅 (形声。从页,眗声。从页”,表示与头有关。本义头盖骨) 同本义 首身分离,暴骨草泽,头颅僵仆,相望于境。--《战国策·秦策四》 如颅脑(头骨和脑子) 头,头颅 俽余志之精锐,拟青颅而点项。--《文选·潘岳·射雉赋》 额头 头陷颅碎。--《后汉书·马融传》 又如颅颡(额头) 颅盖 颅骨 颅腔 颅(颾)lú脑盖,也指头~骨。头~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 卢 [lú] chỉ âm.
đầu