字義Nghĩa
cằm, hàmmáy dịch
hànHÀM
- 1.cằm
- 2.gật đầu (đồng ý)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颔 (形声。从页,含声。从页”,表示与头有关。本义下巴颏) 同本义 颔,含也,口含物之车也。--《释名》 颐,或曰颔车。--《释名·释形体》 绝其颔。--《公羊传·宣公六年》 夫千金之珠,必在九重之渊,而骊龙颔下。--《庄子·列御寇》 生燕颔虎颈,飞而食肉,此万里侯相也。--《后汉书·班超传》 相逢应不识,满颔白髭须。--白居易《东南行》 又如颔车(齿下骨的别名);颔雪(颔下的白须);颔颏(下巴) 位于颈的前上方,相当于颏部的下方,结喉的上方 热争则腰痛,不可用俯仰,腹满泄,两颔痛。--《素 颔hàn ⒈下巴底下满~白髭魀。 ⒉点头~首微笑。逆(迎)于门者,~之而已。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 含 [hán] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 颔下dưới cằm
- 颔联câu thứ ba và thứ tư (trong bài thơ tám câu) tạo thành một cặp đối
- 颔首gật đầu
- 颔下腺tuyến dưới hàm (sinh học)
- 颔首之交quen biết sơ sơ
- 颔首微笑gật đầu mỉm cười
- 上颔xương hàm trên
- 下颔hàm dưới; xương quai hàm
- 下颔骨xương hàm dưới
- 黄颔蛇rắn vàng (động vật học)