字義Nghĩa
cằm, hàmmáy dịch
hànHÀM
- 1.cằm
- 2.gật đầu (đồng ý)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 含 [hán] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 頷下dưới cằm
- 頷聯câu thứ ba và thứ tư (trong bài thơ tám câu) tạo thành một cặp đối
- 頷首gật đầu
- 頷下腺tuyến dưới hàm (sinh học)
- 頷首之交quen biết sơ sơ
- 頷首微笑gật đầu mỉm cười
- 上頷xương hàm trên
- 下頷hàm dưới; xương quai hàm
- 下頷骨xương hàm dưới
- 黃頷蛇rắn vàng (động vật học)