字義Nghĩa
hạt, nhânmáy dịch
kēKHOA
- 1.lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颗 (形声。从页,果声。从页”,表示与头有关。本义小头) 引申指颗粒状物 颗,小头也。--《说文》 翠叶轻拢豆颗匀。--元好问《未开海棠》 又如颗盐(俗称粒盐”。一种粗盐);颗子(方言。指小米) 颗 多用于圆形或粒状物 北土通呼物一剆改为一颗。--《颜氏家训》。按,如米粒珠子皆是。 如三颗黄豆;两颗绿豆 颗kē量词。指圆形或粒状物一~红心。三~珠子。五~星。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Hạt
組詞Từ chứa chữ này
- 颗粒nhân
- 颗粒物vật chất dạng hạt (PM)
- 颗粒无收không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)
- 颗粒归仓Tập tất cả hạt lúa vào kho; thu hoạch từng hạt lúa
- 分泌颗粒hạt chế tiết
- 细颗粒物hạt mịn (PM 2.5)
- 一颗老鼠屎坏了一锅汤nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ)
- 一颗老鼠屎坏了一锅粥xem 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥[yi1 li4 lao3 shu3 shi3 huai4 le5 yi1 guo1 zhou1]