學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt, nhânmáy dịch

KHOA

  1. 1.lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颗 (形声。从页,果声。从页”,表示与头有关。本义小头) 引申指颗粒状物 颗,小头也。--《说文》 翠叶轻拢豆颗匀。--元好问《未开海棠》 又如颗盐(俗称粒盐”。一种粗盐);颗子(方言。指小米) 颗 多用于圆形或粒状物 北土通呼物一剆改为一颗。--《颜氏家训》。按,如米粒珠子皆是。 如三颗黄豆;两颗绿豆 颗kē量词。指圆形或粒状物一~红心。三~珠子。五~星。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Hạt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict